Bản dịch của từ 文章树 trong tiếng Anh

文章树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文章树 (Danh từ)

wén zhāng shù
01

Mulberry tree, a type of tree in the mulberry family.

柘树的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文章树

wén

zhāng

shù

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
章丹
章举
章书
章亥
章京
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép