Bản dịch của từ 文镇 trong tiếng Anh
文镇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
文镇 (Danh từ)
【wén zhèn】
01
Paperweight (a stationery object made of metal, jade, or stone used to hold papers and prevent them from scattering)
文具之一。以金属或玉﹑石制成﹐压在文书纸张之上以防散乱。又名书镇﹑镇纸﹑镇尺。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文镇
wén
文
zhèn
镇
Các từ liên quan
文丈
文不加点
文不对题
文丐
镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閿
㑮
纹
閺
瘒
蚊
䎽
玟
繧
闦
鳼
䰚
斒
刘
㪰
斈
斖
㪱
斑
斕
斍
斋
斏
斊
切
办
亓
牛
𠀀
欠
𠄓
𠘫
公
切
卞
仐
中文
文章
课文
文化
文件
英文
文字
作文
文学
论文
