Bản dịch của từ 文面 trong tiếng Anh

文面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

文面 (Danh từ)

wén miàn
01

To brand or mark the skin as a form of ancient punishment

烙印(古代惩罚)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Facial tattoo

脸上纹身

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Facial tattooing

脸上纹身

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 文面

wén

miàn

Các từ liên quan

文丈
文不加点
文不对题
文丐
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
文
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép