Bản dịch của từ 斌 trong tiếng Anh
斌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīn | ㄅㄧㄣ | b | in | thanh ngang |
斌 (Tính từ)
【bīn】
01
Elegant; refined; graceful
优雅;精美;优雅
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
- Các biến thể:
- 彬, 份
- Hình thái radical:
- ⿰,文,武
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨一丨一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
汃
霦
梹
濵
缤
賔
镔
玢
瀕
瑸
鑌
椕
斋
斓
㪯
斎
斈
斔
斊
㪱
斏
斑
斐
文
飪
鈣
鿃
渡
寋
辊
瑘
猸
雇
愖
啙
敡
杨斌
张斌
颁斌
