Bản dịch của từ 斑纹 trong tiếng Anh

斑纹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

斑纹 (Danh từ)

bān wén
01

Stripes or spots of contrasting color on a surface, such as patterns on animal fur or skin.

在一种颜色的物体表面上显露出来的别种颜色的条纹

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斑纹

bān

wén

Các từ liên quan

斑丝
斑丝槊
斑丝矟
斑儿
斑兰
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
斑
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
䃑, 𤨘, 辬, 斒
Hình thái radical:
⿲,王,文,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一ノ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép