Bản dịch của từ 斒 trong tiếng Anh
斒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
斒 (Tính từ)
【bān】
01
Striped; banded (having stripes or streaks)
有条纹的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mottled; variegated; spotted (having irregular patches or spots of different colors)
斑
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Variegated; marbled; mottled (having streaks or patches of different colors)
有大理石花纹的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
