ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斞
Bảng phân tích âm vị 斞
Yǔ
An old dry volume unit equal to 16 dǒu (approximately 160 liters)
Dry measure equivalent to 16 斗 [dǒu] or 160 liters
A stack or pile of grain (harvested cereals)
一堆谷物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép