ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斠改
To correct or emend (a text); to proofread/rectify
校改。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
jiào
斠
gǎi
改
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép