Bản dịch của từ 斤削 trong tiếng Anh

斤削

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

斤削 (Danh từ)

jīn xuē
01

To chop or cut by axe, to pare off small parts by chopping.

1.以斧砍削。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A respectful term used when asking someone to revise or correct poetry or prose

2.请人修改诗文的敬辞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤削

jīn

xuē

Các từ liên quan

斤两
斤凿
斤墨
斤斗
斤斗云
削书
削亡
削价
削免
削减
斤
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
Các biến thể:
䤺, 釿, 𧣊, 觔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép