Bản dịch của từ 斬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇzhanthanh hỏi

(Danh từ)

zhǎn
01

Behead; decapitate; chop off the head; kill.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tailor; cut out a garment, especially mourning clothes without hems.

剪裁,特指喪服不緝下邊

Ví dụ
03

Chop; cut down.

砍;砍斷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Break off; dissociate.

斷絕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

(Ideogrammic compound: from and ) an ancient form of capital punishment involving beheading or quartering by vehicle and axe.

(會意。从車,从斤。古有“車裂”之刑,故从車。斤,斧子,可用於殺人。本義:古代死刑的一種。斬首或腰斬;殺)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Wink; blink.

用同“眨”。眼睛一睜一閉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斬
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,車,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép