Bản dịch của từ 斯役 trong tiếng Anh
斯役
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯役 (Cụm từ)
【sī yì】
01
厮役。指干杂事的劳役。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯役
sī
斯
yì
役
Các từ liên quan
斯世
斯人独憔悴
斯养
役丁
役事
役人
役令
役作
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
