Bản dịch của từ 斯箱 trong tiếng Anh
斯箱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
斯箱 (Danh từ)
【sī xiāng】
01
A cart or vehicle box for carrying grain; a large granary/heap of grain (classical usage).
指载粮的车子。箱﹐车箱。斯﹐助词。亦借指极多的粮食。语出《诗.小雅.甫田》:“曾孙之稼﹐如茨如梁。曾孙之庾﹐如坻如京。乃求千斯仓﹐乃求万斯箱。”郑玄笺:“成王见禾谷之税委积之多,于是求千仓以处之,万车以载之。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斯箱
sī
斯
xiāng
箱
Các từ liên quan
斯世
斯人独憔悴
斯养
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 撕, 𣂕, 纚, 𣂖
- Hình thái radical:
- ⿰,其,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騦
司
偲
鸶
㺇
鐁
噝
銯
鋖
廝
鉰
虒
斬
斤
斸
斧
断
㪿
斷
斴
斥
斩
斲
斳
量
痞
喃
軺
㖢
蒋
腴
葞
羡
㡬
跘
㥝
斯文
斯文
瓦斯
缪斯
汉斯
罗斯
慕斯
李斯
波斯
尼斯
