Bản dịch của từ 新丁 trong tiếng Anh

新丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新丁 (Danh từ)

xīn dīng
01

Newcomer; beginner; novice

新手

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Newcomer or novice in a job or role

(工作等)新人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

New family member (a newborn child)

家庭的新成员(即出生)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A young man who has just reached adulthood or maturity

一个刚刚成年的男孩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新丁

xīn

dīng

Các từ liên quan

新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
新中华报
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép