Bản dịch của từ 新丰鸿门 trong tiếng Anh

新丰鸿门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新丰鸿门 (Danh từ)

xīn fēng hóng mén
01

Historical place name: Leyi in Qin times, renamed Xinfeng in Han times (now northeast of Lintong County, Shaanxi); Hongmen was an ancient township east of Xinfeng, famous in historical records (the Hongmen Banquet episode).

秦时的郦邑,汉时改为新丰。在今陕西省临潼县东北。鸿门,古邑名,在新丰东十六里,今称项王营。如:当是时,项羽兵四十万,在新丰鸿门。——汉·司马迁《史记·项羽本纪》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新丰鸿门

xīn

fēng

hóng

鸿

mén

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
鸿业
鸿业远图
门丁
门上
门上人
门下
门下人
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép