Bản dịch của từ 新故 trong tiếng Anh
新故
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新故 (Danh từ)
【xīn gù】
01
The new and the old (refers to newcomers versus those already present)
2.指新来的人与故有的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
New acquaintances and old friends; refers to new and former friends or acquaintances
3.指新交与故友。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
New and old (the contrast between the new and the old)
1.新与旧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新故
xīn
新
gù
故
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
故世
故业
故主
故义
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
