Bản dịch của từ 方 trong tiếng Anh
方

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方 (Tính từ)
Square; having four right angles (or a cube: six square faces)
四个角都是90o的四边形或六个面都是方形的六面体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
方 (Danh từ)
Side; direction; aspect; party (in a debate or dispute)
方面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The result of multiplying a number by itself one or more times (e.g., square, cube)
一个数乘以自己若干次以后得到的数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Prescription (a doctor's written medication order)
医生写给病人的用药的单子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
方 (Chữ số)
A square piece; block or slab (used for objects that are square/rectangular)
用于方形的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Square meter; cubic meter (unit of area or volume)
平方米或者立方米
方 (Trạng từ)
Only; just (literary/formal: equivalent to 才 meaning 'only then' or 'just now')
同“才”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
