Bản dịch của từ 方 trong tiếng Anh

Tính từDanh từChữ sốTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

(Tính từ)

fāng
01

Square; having four right angles (or a cube: six square faces)

四个角都是90o的四边形或六个面都是方形的六面体

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

fāng
01

Side; direction; aspect; party (in a debate or dispute)

方面

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The result of multiplying a number by itself one or more times (e.g., square, cube)

一个数乘以自己若干次以后得到的数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Prescription (a doctor's written medication order)

医生写给病人的用药的单子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

fāng
01

A square piece; block or slab (used for objects that are square/rectangular)

用于方形的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Square meter; cubic meter (unit of area or volume)

平方米或者立方米

Ví dụ

(Trạng từ)

fāng
01

Only; just (literary/formal: equivalent to meaning 'only then' or 'just now')

同“才”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép