Bản dịch của từ 方丈室 trong tiếng Anh

方丈室

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方丈室 (Cụm từ)

fāng zhàng shì
01

The living quarters or private room of the abbot in a Buddhist temple, used for meditation and receiving visitors.

方丈室是寺庙中住持的居所,通常用于修行和接待信徒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方丈室

fāng

zhàng

shì

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép