Bản dịch của từ 方且 trong tiếng Anh

方且

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方且 (Trạng từ)

fāng qiě
01

Valid; correct; proper

3.正当;正值。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Just now; recently

4.方才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Even more; still need.

1.尚且;还要。

Ví dụ
04

Will, shall; may

2.犹方将。将会;将要。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方且

fāng

qiě

Các từ liên quan

方丈
方丈室
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép