Bản dịch của từ 方伯 trong tiếng Anh

方伯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方伯 (Danh từ)

fāng bó
01

Local feudal lord or chief; the chief official of a region (an ancient title for heads of fiefs)

一方诸侯之长。礼记.王制:「千里之外,设方伯。」后泛称各地方的长官。文选.曹冏.六代论:「且今州牧郡守,古之方伯诸侯,皆跨有千里之土,兼军武之任。」亦称为「邦伯」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方伯

fāng

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép