Bản dịch của từ 方位 trong tiếng Anh

方位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方位 (Danh từ)

fāng wèi
01

Direction or orientation based on the four cardinal points (east, south, west, north) and intercardinal points (northeast, southeast, northwest, southwest).

方向东、南、西、北为基本方位;东北、东南、西北、西南为中间方位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Direction and position; spatial orientation

方向和位置

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方位

fāng

wèi

Các từ liên quan

方丈
方丈室
位下
位不期骄
位业
位主
位于
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép