Bản dịch của từ 方位角 trong tiếng Anh

方位角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方位角 (Danh từ)

fāng wèi jiǎo
01

Azimuth, the angle between a reference direction and a target direction.

从某点的指北方向线作为起始方向线,沿顺时针方向到该点至目标方向线之间的水平夹角。从真子午线起算的称为“真方位角”,用于精密测量;从磁子午线起算的称为“磁方位角”,用于航空、航海;从坐标网纵线起算的称为“坐标方位角”,用于军事(炮兵)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方位角

fāng

wèi

jiǎo

Các từ liên quan

方丈
方丈室
位下
位不期骄
位业
位主
位于
角争
角亢
角人
角仗
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép