Bản dịch của từ 方便 trong tiếng Anh

方便

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方便 (Tính từ)

fāng biàn
01

Convenient; easy to use or access

便利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Convenient; suitable; easy to use or access

合适;适宜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

方便 (Động từ)

fāng biàn
01

To make convenient; to facilitate; suitable or appropriate

使便利;给予便利; 适宜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To relieve oneself; to urinate or defecate (polite expression)

婉辞,指大小便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Having ample money; financially well-off

婉辞,指有富裕的钱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

方便 (Danh từ)

fāng biàn
01

Convenience; something easy and not troublesome

不麻烦,很容易的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方便

fāng

biàn

便

Các từ liên quan

方丈
方丈室
便中
便习
便了
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép