Bản dịch của từ 方便主子 trong tiếng Anh

方便主子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方便主子 (Danh từ)

fāng biàn zhǔ zi
01

A drifter or vagabond, someone who has no fixed residence.

犹言浮浪子弟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方便主子

fāng

biàn

便

zhǔ

zi

Các từ liên quan

方丈
方丈室
便中
便习
便了
主一
主一无适
主上
主业
主丧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép