Bản dịch của từ 方便面 trong tiếng Anh

方便面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方便面 (Danh từ)

fāng biàn miàn
01

Instant noodles: dried cooked noodles that are quickly prepared by adding hot water and seasoning, ready to eat.

烘干的熟面条,用开水冲泡,加上调料就可以吃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方便面

fāng

biàn

便

miàn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
便中
便习
便了
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép