Bản dịch của từ 方光乌 trong tiếng Anh

方光乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方光乌 (Danh từ)

fāng guāng wū
01

A style of calligraphy used in Qing dynasty examinations, characterized by square shapes, glossy finish, and deep black ink.

指清代科举应试的字体。其体方正﹑光润﹐墨色乌黑。这种字体也流行于翰林院﹐故又称“院体”﹑“馆阁体”。据传为历相乾隆﹑嘉庆﹑道光三朝的曹振镛所创。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方光乌

fāng

guāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
光临
光亮
光仪
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép