Bản dịch của từ 方剂 trong tiếng Anh

方剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方剂 (Danh từ)

fāng jì
01

Standardized medical prescription specifying drugs, their dosages, preparation, and usage for clinical treatment.

圈中医指根据临床需要,选择适当药物及其用量,指明制法和用法的规范化药方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方剂

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
剂刀
剂型
剂子
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép