Bản dịch của từ 方割 trong tiếng Anh

方割

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方割 (Danh từ)

fāng gē
01

Common disaster

2.指普遍的祸害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing harm generally.

1.普遍为害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方割

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
割刀
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép