Bản dịch của từ 方命 trong tiếng Anh
方命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方命 (Động từ)
【fāng mìng】
01
To disobey orders; to go against commands
反对命令
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To disobey or not comply with orders or rules
不服从
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To refuse or reject to accept orders or requests
拒绝接受订单
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方命
fāng
方
mìng
命
Các từ liên quan
方丈
方丈室
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
