Bản dịch của từ 方孔钱 trong tiếng Anh

方孔钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方孔钱 (Danh từ)

fāng kǒng qián
01

Ancient coins with a square hole in the center, commonly used in Chinese history.

中国古代钱币的俗称。秦以来的古钱币除王莽一度行刀布外﹐中间都有一方孔﹐故称。方孔钱由“环钱”演变而成﹐以秦的“半两钱”为最早﹐清末的“宣统通宝”为最晩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方孔钱

fāng

kǒng

qián

Các từ liên quan

方丈
方丈室
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
钱丬鱼
钱串
钱串子
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép