Bản dịch của từ 方寸万重 trong tiếng Anh

方寸万重

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方寸万重 (Danh từ)

fāng cùn wàn chóng
01

A heart filled with myriad thoughts.

方寸:指心。万重:多话。心里头有千言万语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方寸万重

fāng

cùn

wàn

chóng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép