Bản dịch của từ 方寸之地 trong tiếng Anh

方寸之地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方寸之地 (Danh từ)

fāng cùn zhī dì
01

Refers to a very small space, often indicating the heart or mind.

指心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方寸之地

fāng

cùn

zhī

Các từ liên quan

方丈
方丈室
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép