Bản dịch của từ 方巾 trong tiếng Anh

方巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方巾 (Danh từ)

fāng jīn
01

Square scarf, red scarf worn by the bride during the wedding ceremony

2.指旧时行婚礼时新娘头上所覆的红方帕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Handkerchief, square cloth

1.明代文人﹑处士所戴的软帽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方巾

fāng

jīn

Các từ liên quan

方丈
方丈室
巾冠
巾几
巾卷
巾子
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép