Bản dịch của từ 方巾丑 trong tiếng Anh

方巾丑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方巾丑 (Danh từ)

fāng jīn chǒu
01

A character in traditional opera, one of the scholar roles in Peking opera.

戏曲角色名。京剧文丑之一。因其主要扮演头戴方巾的文人﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方巾丑

fāng

jīn

chǒu

Các từ liên quan

方丈
方丈室
巾冠
巾几
巾卷
巾子
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép