Bản dịch của từ 方弓 trong tiếng Anh

方弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方弓 (Danh từ)

fāng gōng
01

Square and arc shapes.

方形与弧形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方弓

fāng

gōng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép