Bản dịch của từ 方教 trong tiếng Anh

方教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方教 (Danh từ)

fāng jiào
01

The teachings of Buddhism, emphasizing broad and comprehensive principles.

佛教语。方广之教。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方教

fāng

jiào

Các từ liên quan

方丈
方丈室
教主
教义
教乘
教习
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép