Bản dịch của từ 方术 trong tiếng Anh

方术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方术 (Danh từ)

fāng shù
01

Ancient techniques including medicine, divination, astrology, physiognomy, and alchemy; collectively known as traditional arts or methods.

旧时指医、卜、星、相、炼丹等技术;方技

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方术

fāng

shù

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép