Bản dịch của từ 方格 trong tiếng Anh

方格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方格 (Danh từ)

fāng gé
01

Plaid; checkered pattern

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A pattern or design made up of squares or grids

格子图案

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A square-shaped placeholder character used in Chinese text to indicate an unreadable or missing character

方框字符(中文文本)表示难以辨认的字符

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方格

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
格五
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép