Bản dịch của từ 方目纱 trong tiếng Anh

方目纱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方目纱 (Danh từ)

fāng mù shā
01

Square mesh fabric

1.亦作“方目?”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type of ancient silk fabric, thin with patterns.

2.古代丝织物名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方目纱

fāng

shā

Các từ liên quan

方丈
方丈室
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép