Bản dịch của từ 方笔 trong tiếng Anh
方笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | f | ang | thanh ngang |
方笔 (Danh từ)
【fāng bǐ】
01
A brush/stroke form in Chinese characters that is angular or square-shaped, produced by turning, pressing or pausing the brush — a 'square/angled stroke' used to give a character a firm, upright structure.
笔画的形体之一。也就是每一笔画在碰到下笔收笔、转折或是顿笔等地方,都是利用回笔或是按笔顿笔,把它写成带有棱角的形状使笔画看起来方锐,而为着配合这种笔画,在整个字的间架上,也就需要以方挺的结体来配合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方笔
fāng
方
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倣, 㕫, 汸, 𤙗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈁
芳
錺
汸
邡
坊
鴋
趽
匚
祊
淓
枋
㫏
旒
旋
旙
旝
㫉
㫈
㫊
旅
旑
㫆
旆
切
𠃛
𠀊
𠕀
尐
厄
戸
𠔽
㔹
牛
𠃘
太
方便
地方
方式
大方
方面
方法
方向
北方
官方
南方
