Bản dịch của từ 方里 trong tiếng Anh

方里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方里 (Danh từ)

fāng lǐ
01

A square area measuring one mile on each side.

①一里见方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A unit of area equal to one million square meters (1 km²)

②平方里。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方里

fāng

Các từ liên quan

方丈
方丈室
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép