ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
旀
Bảng phân tích âm vị 旀
Mèi
Phonetic character read 'mèi' (represents the sound 'myeo'); used as a phonetic element in Korean place names (gugja).
地名中使用的拼音“myeo”(韩语 gugja)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép