Bản dịch của từ 旃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

(Danh từ)

zhān
01

An ancient term for a flag or banner, often referring to a military or religious flag.

古代用来指旗帜,常指军旗或宗教上的旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

旃
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHÂN】
Các biến thể:
㫋, 旜, 襢, 𣃯, 𣃼, 𣮗
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,丹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép