Bản dịch của từ 旄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˊmaothanh sắc

(Danh từ)

mào
01

A ceremonial flag decorated with yak tail (ancient military banner)

古代用牦牛尾装饰的旗子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

mào
01

Old; aged (of a person)

年老

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旄
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˊ, ㄇㄠˋ】【MAO, MẠO】
Các biến thể:
嵍, 𣭅, 耄, 牦, 𣬵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép