Bản dịch của từ 旅 trong tiếng Anh

Danh từTrạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

(Danh từ)

01

Military brigade; a large military formation (unit under a division)

军队的编制单位,隶属于师,下辖若干团或营; 指军队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Journey; trip; voyage — the route or travel from one place to another

旅程;航程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

People; the masses; travelers (collective sense of people)

众人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Army; military force (general term for troops)

泛指军队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Traveler; passenger (person traveling)

游客;乘客

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

01

Together; jointly; in unison

俱;共同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To travel; to go away from home and stay in a distant place (sojourning abroad)

到远处去;离家在外,居留异乡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旅
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
Các biến thể:
捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép