Bản dịch của từ 旅 trong tiếng Anh
旅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
旅 (Danh từ)
Military brigade; a large military formation (unit under a division)
军队的编制单位,隶属于师,下辖若干团或营; 指军队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Journey; trip; voyage — the route or travel from one place to another
旅程;航程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
People; the masses; travelers (collective sense of people)
众人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Army; military force (general term for troops)
泛指军队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Traveler; passenger (person traveling)
游客;乘客
Từ tiếng Anh gần nghĩa
旅 (Trạng từ)
Together; jointly; in unison
俱;共同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
旅 (Động từ)
To travel; to go away from home and stay in a distant place (sojourning abroad)
到远处去;离家在外,居留异乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LỮ】
- Các biến thể:
- 捛, 祣, 穭, 魯, 𢬜, 𢰈, 𣃨, 𣄆, 𣥏, 𣥐, 𤣧, 挔, 𧙿, 旅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
