Bản dịch của từ 旆 trong tiếng Anh
旆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | p | ei | thanh huyền |
旆 (Danh từ)
【pèi】
01
A swallow-tailed flag or banner (ornamental flag with a forked/streaming tail), traditional ceremonial pennant
古时末端形状像燕尾的旗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Banner; flag (a decorative or ceremonial pennant)
泛指旌旗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
