Bản dịch của từ 旌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

(Danh từ)

jīng
01

A ceremonial or military banner/flag (ancient), often with decorative plumes on the pole

古代的一种旗子,旗杆顶上用五色羽毛做装饰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To honor publicly by hanging a banner or placard (an official ceremonial commendation used historically)

旌表

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép