Bản dịch của từ 旌録 trong tiếng Anh

旌録

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌録 (Danh từ)

jīng lù
01

Official record or account that praises and records merits; register for commendation

表彰叙录。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌録

jīng

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
録书
録事
録供
録像
録像机
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép