Bản dịch của từ 旌门 trong tiếng Anh

旌门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌门 (Danh từ)

jīng mén
01

A ceremonial gate in ancient times set up with flags before the imperial pavilion or tent; a historical term for a flag-adorned entrance.

1.古代帝王出行﹐张帷幕为行宫﹐宫前树旌旗为门﹐称旌门。

Ví dụ
02

A ceremonial gate or bannered entrance — a gate decorated with flags or banners to honor or welcome

2.犹旌闾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌门

jīng

mén

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
门丁
门上
门上人
门下
门下人
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép