Bản dịch của từ 旌闾 trong tiếng Anh

旌闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

旌闾 (Danh từ)

jīng lǘ
01

An honorary plaque or arch/inscription placed at a gate or village entrance to commemorate and praise someone's loyalty, filial piety or moral merit (an old imperial honor).

旌表门闾。旧时朝廷对所谓忠孝节义的人﹐赐给匾额﹐挂于门廷之上﹐或树立牌坊﹐以示表彰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旌闾

jīng

Các từ liên quan

旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
旌
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
Các biến thể:
旍, 𣃠, 𣃢, 𣄀, 𦑊, 𦑖, 𧚫, 𦲵
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép