Bản dịch của từ 族 trong tiếng Anh
族
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
族 (Danh từ)
【zú】
01
Clan; family lineage; tribe (extended family or kin group)
家族
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Clan / family / group sharing common attributes (a category or class)
事物有某种共同属性的一大类
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ethnic group; clan; race
种族;民族
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Extermination of a whole clan or family (collective execution/punishment)
古代的一种残酷刑法,杀死犯罪者的整个家族,甚至他母亲妻子等的家族
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
族 (Động từ)
【zú】
01
To gather together; a cluster or crowd (of people/things)
丛聚;集合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【TỘC】
- Các biến thể:
- 嗾, 㞺, 瘯, 𥎩, 𥎼, 𥎽, 𥏁, 鏃
- Hình thái radical:
- ⿰,方,⿱,𠂉,矢
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 方
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
足
鎐
㰵
㧻
箤
䯿
卆
㞺
㲋
卒
椊
䱣
旖
旑
㫍
旎
旟
旗
旔
㫄
旍
斺
㫅
斻
萜
捪
赿
皏
詎
㻉
㻎
䓗
淩
唾
䞜
㲖
民族
贵族
京族
家族
汉族
壮族
种族
彝族
苗族
藏族
